“Bạn đã bao giờ thấy một cơn lốc xoáy chưa?”
Bà mình kể lại khi đang lái chiếc Studebaker đời 1958 dọc theo phố Spring ở trung tâm Los Angeles. Bà đang cố tìm một chỗ đậu xe gần Clifton’s Cafeteria, nơi tụi mình định đến để có một bữa trưa đầy phiêu lưu bên trong một cái cây giả cao vút.
“Có chứ, hồi bà còn là một cô bé ở Kansas. Bà đã thấy nó từ xa khi bố bà đẩy bà xuống hầm chứa rễ cây.”
“Nó như thế nào hả bà?” Mình hào hứng khi nghe đến đoạn kịch tính về việc bị đẩy xuống lòng đất trong khi một cơn lốc xoáy chết chóc đang quét qua trang trại cũ.
“À, con sẽ thấy bầu trời chuyển sang màu xanh lục, trông giống như một nồi súp đậu hà lan đang sôi sùng sục bị lật ngược vậy.”
“Màu xanh lục á? Làm gì có bầu trời nào màu xanh đậu hà lan chứ?”
“Tin bà đi, nó xanh lắm. Bà đã kể cho con nghe về chú Jarrett và cái ngày chú ấy tận mắt chứng kiến cơn lốc xoáy ở cự ly gần chưa?”
Mình chăm chú lắng nghe.
“Đó là mùa xuân năm 1900, lúc đó bà còn chưa ra đời nữa cơ...”
************************
“Chuyện này có vẻ không ổn đâu Ginny,” chàng trai trẻ Jarrett Woods vừa nói vừa vỗ nhẹ vào cổ con ngựa già của mình khi nhìn lên bầu trời đang chuyển từ màu tím xám sang thứ màu gì đó giống hệt súp đậu hà lan. Cơn bão đang tiến đến rất nhanh từ phía nam. Phía xa bên tây, một dải bạc xuất hiện nơi chân trời, nơi những đám mây gặp đường chân trời xanh thẳm lấp lánh như ảo ảnh. Nhà ở hướng đó. Ginny dụi mũi vào người anh như muốn nhắc nhở và đẩy anh về phía chiếc xe ngựa. Toàn thân nó run rẩy và dậm mạnh móng xuống con đường khô khốc. Nó có thể ngửi thấy mùi của một cơn bão dữ dội đang đến.
“Được rồi Gin,” anh cười với nó. “Chúng ta về nhà thôi.”
Với một cú quất roi, họ rời khỏi rìa Hutchinson, hướng về phía tây để về trang trại. Chỉ mới đi được một dặm ra khỏi thị trấn, gió đã nổi lên dữ dội và dải xanh an toàn ở phía tây gần như biến mất. Ginny tự chạy nhanh mà không cần thúc giục. Thực tế là Jarrett phải cố giữ nó lại để nó không lao đi như bay. Rơm rạ từ những đống rơm trên cánh đồng bay vèo vèo qua đường, ngang dọc như tuyết trong một trận bão tuyết. Rồi tiếng gầm rú vang lên và Ginny hét lên. Anh chưa bao giờ nghe thấy tiếng ngựa hét, và lông tơ trên cánh tay anh dựng đứng lên vì kinh hãi. Anh ngẩng lên và thấy rơm rạ đang bay theo hướng ngược lại, còn Ginny thì đang phi nước đại điên cuồng, móng guốc gần như không chạm đất. Anh không còn nghe thấy gì khác ngoài tiếng gầm rú đầy tà ác, như thể Satan đang gọi các thiên thần của mình vậy. Đó là lúc Jarrett Woods ngẩng lên và nhìn thấy nó; một cái phễu khổng lồ màu xanh lục ngay trên đầu đang lao thẳng xuống anh và Ginny. Anh có thể nhìn thấy tận bên trong cái phễu đó, nơi ánh sáng trắng xóa đang nuôi dưỡng con quái vật mê hoặc kia. Tim anh như rơi xuống tận đáy lòng và anh thấy mình lơ lửng giữa không trung khi cơn lốc nuốt chửng lấy anh. Anh chỉ biết bám chặt vào thành ghế xe ngựa, nhận ra mình đang bay lơ lửng trên vùng đất Kansas. Anh nghĩ chắc mình sắp chết rồi. Rồi bỗng nhiên có ong bay đầy xung quanh. Sao lại có ong ở đây được nhỉ? Sau đó là một màn đen tối và hư vô.
Sau đó là tiếng vo ve và tiếng chim hót. Xa xa có tiếng chó sủa và tiếng một cô bé đang gọi nó. Mọi thứ có vẻ ẩm ướt và anh ngửi thấy mùi mật ong cùng một thứ gì đó không mấy dễ chịu. Nó ngọt, một cái ngọt quá mức, bẩn thỉu và khi anh đang lơ lửng giữa hai thế giới, anh thấy đủ thứ điều kỳ lạ. Màu sắc đó không thuộc về thế giới này, đẹp đến mức khiến người ta đau đớn khi nhìn vào. Anh chỉ muốn về nhà. Có những tiếng người đang đến gần, rồi lại chìm vào bóng tối.
Khi người ta tìm thấy Jarrett Woods, anh vẫn còn nằm trong đống đổ nát của chiếc xe ngựa. Anh bị kẹt dưới ghế và hầu như không có vết trầy xước nào, nhưng Ginny thì không bao giờ được tìm thấy nữa. Cơn lốc đã thả anh rơi thẳng xuống cái nhà vệ sinh đổ nát của trang trại nuôi ong nhà McInnis. Đống đổ nát, chiếc xe ngựa và cả Jarrett đều bị bao phủ bởi phân, xác ong chết và mật ong.
Jarrett đã không nói năng gì trong suốt ba tháng sau đó và thực sự không bao giờ trở lại như xưa nữa. Cho đến tận lúc qua đời, ông chưa từng kể với ai về những gì mình đã thấy trên bầu trời, và ông cũng chẳng bao giờ còn thích mùi mật ong nữa.
***************************
Basic Black của Bill Blass đúng là một thảm họa mà bạn không thể nào chạy thoát một khi đã xịt nó lên người. Chẳng có lối thoát nào khỏi cơn bão mùi hương kinh khủng này cả. Thật đáng tiếc vì cái chai nhìn cực kỳ sang chảnh và tinh tế. Nghe cái tên Basic Black, người ta cứ ngỡ nó sẽ là thứ gì đó đậm đà, đơn giản và phong cách. Nhưng không, thứ bạn nhận được là mùi phân và mật ong. Và đừng có tưởng tượng đến kiểu dễ thương như gấu Pooh với hũ mật ong yêu thích nhé, không đâu. Đây là cả một xe rùa đầy phân chuồng đấy. Mình không còn cách nào khác để diễn tả thôi.
Mình vốn thích kiểu nước hoa mùi "bẩn" cổ điển một chút, kiểu như một chút mùi xạ hương (civet) có thể khiến mình mê mẩn. Nhưng con "mèo" này đang bơi lội trong hố phân rồi.
Theo tìm hiểu của mình thì em này mở đầu với cẩm chướng, quýt, mận, ngọc lan thang, cam bergamot và bạch đậu khấu. Nếu chúng có ở đó thật thì mình chịu, chẳng thấy tăm hơi đâu cả. Thứ mình cảm nhận được ngay lúc đầu là một cú nổ nồng nặc mùi ướp xác, mật ong ngọt lịm đổ ập lên một con xạ hương đã chết, kèm theo đó là một em hoa loa kèn cực kỳ thô lỗ, lôi kéo theo mấy em hoa violet và hoa nhài già nua, uể oải từ tận những năm 1900. Mình cứ tưởng tượng đây chính là mùi hỗn hợp ướp xác của người Ai Cập cổ đại; một cái chết ngọt ngào trong bình gốm. Giai đoạn cuối (dry down) đúng là địa ngục. Hoắc hương đang hấp hối vật lộn với xạ hương ảm đạm và cái mùi xạ hương thối rữa kia. Chẳng có ai thắng nổi trận chiến này cả. Còn có cả hổ phách mà đáng lẽ nên để dưới đáy biển thêm vài năm nữa. Benzoin, dừa và bổi cũng bị chôn vùi trong cái đám tang kéo dài lê thê này. Cuối cùng, nó làm mình buồn nôn thực sự.
Điều đáng sợ nhất là Basic Black tỏa hương cực mạnh và bám cực lâu. Nó cứ kéo dài mãi không dứt. Nếu bạn muốn "thanh tẩy" cả một phòng khiêu vũ hay một sân vận động thì đây chính là chân ái của bạn đấy.
KHÔNG SAO CẢ (0 sao)